Phép dịch "attento" thành Tiếng Việt
chăm chú, cảnh giác, kỹ càng là các bản dịch hàng đầu của "attento" thành Tiếng Việt.
attento
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chăm chú
Sono attenti quando inizio a descrivere la vita di ognuno dei miei figli.
Họ tỏ ra rất chăm chú nghe tôi mô tả cuộc sống của mỗi đứa con.
-
cảnh giác
La guardia deve stare attenta agli attacchi di Spartaco con il favore della notte.
Lính gác cần cảnh giác với sự tấn công của Spartacus ẩn dưới bóng đêm.
-
kỹ càng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tỉ mỉ
- chú ý
- coi chừng
- cẩn thận
- để ý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vụ ám sát thái tử Áo-Hung
-
cố gắng · mưu hại · thử · thử làm · xâm phạm
-
cuộc mưu hại · sự xâm phạm · tấn công · ám sát
Thêm ví dụ
Thêm