Phép dịch "attiguo" thành Tiếng Việt

giáp, gần kề, kề bên là các bản dịch hàng đầu của "attiguo" thành Tiếng Việt.

attiguo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giáp

    adjective
  • gần kề

  • kề bên

  • sát ngay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attiguo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "attiguo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch