Phép dịch "atterraggio" thành Tiếng Việt

Hạ cánh là bản dịch của "atterraggio" thành Tiếng Việt.

atterraggio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hạ cánh

    ultima parte di un volo

    Un atterraggio di emergenza e'inutile e pericoloso.

    Hạ cánh khẩn cấp là không cần thiết và có phần nguy hiểm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atterraggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "atterraggio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "atterraggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch