Phép dịch "attestato" thành Tiếng Việt

chứng chỉ, giấy chứng nhận là các bản dịch hàng đầu của "attestato" thành Tiếng Việt.

attestato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chứng chỉ

    noun
  • giấy chứng nhận

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attestato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attestato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu lộ · chứng nhận · chứng thực · chứng tỏ · xác nhận
Thêm

Bản dịch "attestato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch