Phép dịch "asserire" thành Tiếng Việt

khẳng định là bản dịch của "asserire" thành Tiếng Việt.

asserire verb ngữ pháp

Affermare in modo definitivo e categorico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khẳng định

    verb

    Mi scusi, sta asserendo che il crack è diffuso solo nella comunità nera?

    Tôi xin lỗi, ngài đang khẳng định rằng ma túy đá chỉ dành riêng cho cộng đồng da đen?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asserire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asserire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch