Phép dịch "assente" thành Tiếng Việt

lơ đãng, người vắng mặt, vắng mặt là các bản dịch hàng đầu của "assente" thành Tiếng Việt.

assente adjective noun verb masculine ngữ pháp

Non dove qualcosa o qualcuno si trova solitamente. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lơ đãng

  • người vắng mặt

    Mi interessavo degli assenti e pregavo anche per loro.

    Tôi đã quan tâm đến những người vắng mặt trong lớp và cũng cầu nguyện cho họ.

  • vắng mặt

    E'diventata sua amica ed e'diventata il surrogato della madre assente.

    Cô ta kết bạn với cậu ta và trở thành người thay thế cho người mẹ vắng mặt.

  • đi vắng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho phép · chấp thuận · tán đồng · đồng ý
Thêm

Bản dịch "assente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch