Phép dịch "asset" thành Tiếng Việt

tài sản là bản dịch của "asset" thành Tiếng Việt.

asset noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tài sản

    Condividere vuol dire rinunciare agli asset e alla proprietà intellettuale.

    Sự chia sẻ biểu thị cho việc từ bỏ tài sản, sở hữu trí tuệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asset" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch