Phép dịch "assetato" thành Tiếng Việt

khát, khát khao, khát nước là các bản dịch hàng đầu của "assetato" thành Tiếng Việt.

assetato adjective verb masculine ngữ pháp

Che sente il bisogno di bere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khát

    adjective

    Che sente il bisogno di bere.

    Ho pensato che con tutto quel cantare e quel riempire le fornaci devi essere assetata.

    Chắc là sau những rắc rối từ vụ tang lễ chắc cô khát lắm.

  • khát khao

    • La ventiduenne Nina era assetata di verità.

    • Nina, 22 tuổi, khát khao được biết lẽ thật.

  • khát nước

    noun

    che viene spesso raccolta da un viandante assetato,

    mà du khách khát nước thường khai thác nước này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assetato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assetato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch