Phép dịch "asserzione" thành Tiếng Việt

sự khẳng định, điều khẳng định, tuyên bố là các bản dịch hàng đầu của "asserzione" thành Tiếng Việt.

asserzione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự khẳng định

  • điều khẳng định

  • tuyên bố

    parte del modello di dati di Wikidata

    Le asserzioni sulla presunta esistenza di un codice nascosto potrebbero valere allo stesso modo per libri non biblici.

    Người ta cũng có thể tuyên bố những sách thế tục nào đó có chứa một mật mã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asserzione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asserzione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asserzione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch