Phép dịch "assestamento" thành Tiếng Việt

sự xếp đặt, sự điều chỉnh là các bản dịch hàng đầu của "assestamento" thành Tiếng Việt.

assestamento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự xếp đặt

  • sự điều chỉnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assestamento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assestamento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch