Phép dịch "assetto" thành Tiếng Việt
sự ngăn nắp, sự sắp xếp, thế cân bằng là các bản dịch hàng đầu của "assetto" thành Tiếng Việt.
assetto
noun
masculine
ngữ pháp
Organizzazione degli elementi costitutivi di un insieme.
-
sự ngăn nắp
-
sự sắp xếp
-
thế cân bằng
-
thế vững
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữa · dọn dẹp
Thêm ví dụ
Thêm