Phép dịch "assentire" thành Tiếng Việt

cho phép, chấp thuận, tán đồng là các bản dịch hàng đầu của "assentire" thành Tiếng Việt.

assentire verb ngữ pháp

Essere in accordo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho phép

  • chấp thuận

    verb
  • tán đồng

  • đồng ý

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assentire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assentire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lơ đãng · người vắng mặt · vắng mặt · đi vắng
Thêm

Bản dịch "assentire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch