Phép dịch "assentarsi" thành Tiếng Việt
vắng mặt, đi vắng là các bản dịch hàng đầu của "assentarsi" thành Tiếng Việt.
assentarsi
verb
ngữ pháp
-
vắng mặt
-
đi vắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assentarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm