Phép dịch "assennato" thành Tiếng Việt

chí lý, khôn ngoan là các bản dịch hàng đầu của "assennato" thành Tiếng Việt.

assennato adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chí lý

  • khôn ngoan

    adjective

    Forse vorreste essere più discreti e più assennati nei momenti di difficoltà.

    Có lẽ bạn mong muốn mình hành động thận trọng và khôn ngoan hơn khi gặp khó khăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assennato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assennato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch