Phép dịch "bastion" thành Tiếng Việt

pháo đài, dinh lũy, pháo đài lồi là các bản dịch hàng đầu của "bastion" thành Tiếng Việt.

bastion noun masculine ngữ pháp

Terre-plain construit autour d'un espace dans un but défensif.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pháo đài

    noun

    (nghĩa bóng) pháo đài, thành trì [..]

    Ils avaient un bastion dans les Blue Hills.

    Họ có một pháo đài ở Blue Hills.

  • dinh lũy

  • pháo đài lồi

    (quân sự) pháo đài lồi

  • thành trì

    (nghĩa bóng) pháo đài, thành trì [..]

    Nous pouvons conquérir ce bastion. Car nous formons un seul peuple, une seule armée, une seule voix.

    Chúng ta có thể chinh phục thành trì này vì chúng ta là một người, một đạo quân, một tiếng nói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bastion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bastion"

Thêm

Bản dịch "bastion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch