Phép dịch "basting" thành Tiếng Việt
(cũng bastaing), phiến gỗ linh sam là các bản dịch hàng đầu của "basting" thành Tiếng Việt.
basting
noun
masculine
ngữ pháp
-
(cũng bastaing)
(cũng (như) bastaing)
-
phiến gỗ linh sam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm