Phép dịch "bastonnade" thành Tiếng Việt

trận đòn là bản dịch của "bastonnade" thành Tiếng Việt.

bastonnade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trận đòn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bastonnade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bastonnade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch