Phép dịch "bastingage" thành Tiếng Việt

bờ thành tàu là bản dịch của "bastingage" thành Tiếng Việt.

bastingage noun masculine ngữ pháp

Structure comme une barrière autour d'un pont d'un navire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bờ thành tàu

    (hàng hải) bờ thành tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bastingage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bastingage"

Thêm

Bản dịch "bastingage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch