Phép dịch "bastringue" thành Tiếng Việt
dàn nhạc ồn ào, sự ồn ào, đồ dùng là các bản dịch hàng đầu của "bastringue" thành Tiếng Việt.
bastringue
noun
masculine
ngữ pháp
-
dàn nhạc ồn ào
(thân mật) dàn nhạc ồn ào
-
sự ồn ào
(thông tục) sự ồn ào
-
đồ dùng
(thông tục) đồ dùng, đồ đạc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồ đạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bastringue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm