Phép dịch "bat" thành Tiếng Việt

gậy, xem baht là các bản dịch hàng đầu của "bat" thành Tiếng Việt.

bat verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gậy

    noun

    (thể dục thể thao) gậy (chơi crickê) [..]

    La batte de baseball a été volée hier, tout comme les balles.

    Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.

  • xem baht

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bat

Bat (déesse)

+ Thêm

"Bat" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch