Phép dịch "bataclan" thành Tiếng Việt

đồ đạc lủng củng là bản dịch của "bataclan" thành Tiếng Việt.

bataclan noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đồ đạc lủng củng

    (thân mật) đồ đạc lủng củng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bataclan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bataclan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch