Phép dịch "bastille" thành Tiếng Việt

lầu pháo đài, bastille, Bastille là các bản dịch hàng đầu của "bastille" thành Tiếng Việt.

bastille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lầu pháo đài

    (sử học) lầu pháo đài

  • bastille

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bastille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bastille proper feminine ngữ pháp

Bastille (Paris) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Bastille

    Bastille (Paris)

Các cụm từ tương tự như "bastille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bastille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch