Phép dịch "bat-flanc" thành Tiếng Việt

vách ngăn, ván ngăn là các bản dịch hàng đầu của "bat-flanc" thành Tiếng Việt.

bat-flanc noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vách ngăn

    vách ngăn (ở phòng ngủ)

  • ván ngăn

    ván ngăn (ở chuồng ngựa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bat-flanc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bat-flanc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch