Phép dịch "strings" thành Tiếng Việt
đàn dây là bản dịch của "strings" thành Tiếng Việt.
strings
noun
Plural form of string. [..]
-
đàn dây
From the grand ivory palace, stringed instruments make you rejoice.
Cung ngà nguy nga vang tiếng đàn dây khiến ngài vui thích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strings " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Strings
Strings (band)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Strings" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Strings trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "strings" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lý thuyết dây · lý thuyết dây
-
Quân Tử cầm · Vọng Nguyệt cầm · đàn Kìm · đàn nguyệt
-
dây giày
-
chuỗi ký tự
-
nhạc cụ dây
-
túi lưới
-
chuỗi chữ-số
-
pháo dây
Thêm ví dụ
Thêm