Phép dịch "stringiness" thành Tiếng Việt
sợi, sự có sợi, sự có thớ là các bản dịch hàng đầu của "stringiness" thành Tiếng Việt.
stringiness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being stringy. [..]
-
sợi
Does the thought of eating fermented, stringy soybeans sound appetizing?
Nghĩ đến việc ăn đậu nành lên men và nhớt dính vào nhau đến độ tạo thành sợi có hấp dẫn không?
-
sự có sợi
-
sự có thớ
-
tính quánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stringiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stringiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chảy thành dây · có sợi · có thớ · giống sợi dây · quánh · sợi
-
bạc nhạc
-
Thủy bồn thảo
Thêm ví dụ
Thêm