Phép dịch "strip" thành Tiếng Việt
tước, dải, mảnh là các bản dịch hàng đầu của "strip" thành Tiếng Việt.
strip
Verb
verb
noun
ngữ pháp
a long, thin piece of a bigger item [..]
-
tước
verbYou've been stripped of everything but your shares.
Anh đã bị tước mọi quyền hành trừ số cổ phần.
-
dải
nounwith strips of 100 meters wide, with sugar palms
với những dải rộng 100 mét, với những cây cọ đường
-
mảnh
nounNow are you glad we didn't start with the bikini strips?
Giờ thì cậu không mừng sao khi chúng ta không bắt đầu bằng mảnh lột áo tắm?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cởi quần áo
- đới
- băng
- vặt
- air strip
- cột tranh vui
- cột truyện tranh
- làm trờn răng
- phóng ra
- trờn răng
- tước đoạt
- vắt cạn
- lột
- bóc
- chuyển đi
- dọn sạch
- lấy đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strip " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strip" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nồng nỗng
-
Dải Gaza · dải Gaza
-
Stripped
-
lột
-
cởi quần áo
-
Tước đoạt tài sản
-
điệu múa thoát y
-
dọn sạch
Thêm ví dụ
Thêm