Phép dịch "stripe" thành Tiếng Việt

lon, sọc, vằn là các bản dịch hàng đầu của "stripe" thành Tiếng Việt.

stripe verb noun ngữ pháp

A long, straight region of a single colour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lon

    noun

    We'll get your stripes back for you, maybe an extra one for good measure.

    Chúng tôi sẽ cho anh được gỡ lại lon, có khi còn cao hơn.

  • sọc

    noun

    That reason wear a striped skirt and work in the surgery?

    Là do cô gái mặc váy sọc và biết chữa vết thương?

  • vằn

    noun

    The striped cat is playing with red yarn.

    Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sọc vằn
    • loại
    • con hổ
    • cấp hiệu
    • quân hàm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stripe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stripe"

Các cụm từ tương tự như "stripe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stripe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch