Phép dịch "character string" thành Tiếng Việt

chuỗi ký tự là bản dịch của "character string" thành Tiếng Việt.

character string

A set of characters treated as a unit and interpreted by a computer as text rather than numbers. A character string can contain any sequence of elements from a given character set, such as letters, numbers, control characters, and extended ASCII characters.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuỗi ký tự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " character string " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "character string" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "character string" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch