Phép dịch "strip off" thành Tiếng Việt
cởi quần áo là bản dịch của "strip off" thành Tiếng Việt.
strip off
verb
ngữ pháp
(transitive) To remove anything by stripping, e.g. items of clothing or paint from the side of a ship. [..]
-
cởi quần áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strip off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm