Phép dịch "stringent" thành Tiếng Việt
ngặt, chính xác, nghiêm ngặt là các bản dịch hàng đầu của "stringent" thành Tiếng Việt.
stringent
adjective
ngữ pháp
Strict; binding strongly; making strict requirements; restrictive; rigid; severe [..]
-
ngặt
the Goldilocks conditions get more stringent,
Những điều kiện Goldilocks trở nên nghiêm ngặt hơn,
-
chính xác
-
nghiêm ngặt
adjectivethe Goldilocks conditions get more stringent,
Những điều kiện Goldilocks trở nên nghiêm ngặt hơn,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chặt chẽ
- khó làm ăn
- nghiêm khắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stringent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stringent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghiêm khắc · nghiêm ngặt
Thêm ví dụ
Thêm