Phép dịch "stringer" thành Tiếng Việt

gióng ngang, người lên dây đàn, string-board là các bản dịch hàng đầu của "stringer" thành Tiếng Việt.

stringer noun ngữ pháp

Someone who threads something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gióng ngang

  • người lên dây đàn

  • string-board

  • xà ngang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stringer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stringer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch