Phép dịch "stringy" thành Tiếng Việt

quánh, chảy thành dây, có sợi là các bản dịch hàng đầu của "stringy" thành Tiếng Việt.

stringy adjective ngữ pháp

Being comprised of, or bearing a resemblance to that comprised of, string or strings. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quánh

  • chảy thành dây

  • có sợi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thớ
    • giống sợi dây
    • sợi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stringy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stringy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stringy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch