Phép dịch "simulated" thành Tiếng Việt

giả vờ là bản dịch của "simulated" thành Tiếng Việt.

simulated adjective verb

Simple past tense and past participle of simulate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả vờ

    Genuine warmth can no more be simulated than can enthusiasm.

    Sự nhiệt thành chân thật cũng như sự hăng hái không thể nào giả vờ được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simulated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simulated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch