Phép dịch "simulacrum" thành Tiếng Việt
hình bóng, hình ảnh, sự vờ vịt là các bản dịch hàng đầu của "simulacrum" thành Tiếng Việt.
simulacrum
noun
ngữ pháp
An image or representation. [..]
-
hình bóng
-
hình ảnh
noun -
sự vờ vịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulacrum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm