Phép dịch "simulator" thành Tiếng Việt

người giả cách, người giả vờ, người vờ vịt là các bản dịch hàng đầu của "simulator" thành Tiếng Việt.

simulator noun ngữ pháp

Anything which simulates, but especially a machine or system which simulates an environment (such as an aircraft cockpit) for training purposes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giả cách

  • người giả vờ

  • người vờ vịt

  • thiết bị mô phỏng

    we've been studying fly behaviors in little flight simulators.

    Chúng tôi đã nghiên cứu hành vi của ruồi trong những thiết bị mô phỏng bay nhỏ bé

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simulator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simulator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch