Phép dịch "simultaneity" thành Tiếng Việt
sự đồng thời, tính đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "simultaneity" thành Tiếng Việt.
simultaneity
noun
ngữ pháp
The quality or state of being simultaneous; simultaneousness. [..]
-
sự đồng thời
-
tính đồng thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simultaneity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simultaneity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng
-
sự đồng thời · tính đồng thời
-
cùng một lúc · tương thích · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
Thêm ví dụ
Thêm