Phép dịch "simultaneous" thành Tiếng Việt
đồng thời, cùng một lúc, tương thích là các bản dịch hàng đầu của "simultaneous" thành Tiếng Việt.
simultaneous
adjective
noun
ngữ pháp
Occurring or transpiring at the same time. [..]
-
đồng thời
Otherwise the Sages must open the doors together with five simultaneous fire blasts.
Ngoài ra chỉ còn cách năm hiền triết đồng thời bắn năm luồng lửa thôi.
-
cùng một lúc
Your life and my life will end simultaneously.
Tính mạng của cô và tôi sẽ kết thúc cùng một lúc.
-
tương thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simultaneous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simultaneous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất đồng
-
sự đồng thời · tính đồng thời
-
sự đồng thời · tính đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
-
cùng lúc · cùng một lúc · đồng thời
Thêm ví dụ
Thêm