Phép dịch "simply" thành Tiếng Việt

chỉ, mộc mạc, chỉ là là các bản dịch hàng đầu của "simply" thành Tiếng Việt.

simply adverb ngữ pháp

(manner) In a simple way or state; considered in or by itself; without addition; alone [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    He says that it is simply a form of relaxation and that he is not adversely affected.

    Anh ta nói đó chỉ là một hình thức giải trí và anh không bị ảnh hưởng xấu.

  • mộc mạc

    adjective
  • chỉ là

    adverb

    He says that it is simply a form of relaxation and that he is not adversely affected.

    Anh ta nói đó chỉ là một hình thức giải trí và anh không bị ảnh hưởng xấu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ đơn giản là
    • cực kì
    • giản dị
    • hồn nhiên
    • một cách dễ dàng
    • một cách đơn giản
    • thường là
    • đơn giản
    • duy nhất
    • hoàn toàn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simply " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simply" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch