Phép dịch "simulant" thành Tiếng Việt
giống, có dạng như là các bản dịch hàng đầu của "simulant" thành Tiếng Việt.
simulant
noun
ngữ pháp
Something that simulates something else such as, for example, a gemstone. [..]
-
giống
verb nounInterviewer: You designed this, yes, this simulated bridge,
Đúng vậy, nó giống hệt về mặt vật lí.
-
có dạng như
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simulant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô phỏng · sự bắt chước · sự dựa theo · sự giả cách · sự giả vờ · sự mô hình hoá · sự mô phỏng · sự phỏng theo · sự thủ vai · sự đóng vai
-
giả cách · giả vờ · mô hình hoá · phỏng theo · vờ vịt
-
bộ mô phỏng lỗi
-
mô phỏng điện toán
-
Trò chơi mô phỏng kinh doanh
-
mô phỏng tương tự
-
Sự mô phỏng
-
Trò chơi mô phỏng xã hội
Thêm ví dụ
Thêm