Phép dịch "simulant" thành Tiếng Việt

giống, có dạng như là các bản dịch hàng đầu của "simulant" thành Tiếng Việt.

simulant noun ngữ pháp

Something that simulates something else such as, for example, a gemstone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống

    verb noun

    Interviewer: You designed this, yes, this simulated bridge,

    Đúng vậy, nó giống hệt về mặt vật lí.

  • có dạng như

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simulant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simulant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch