Phép dịch "simulate" thành Tiếng Việt

giả vờ, bắt chước, dựa theo là các bản dịch hàng đầu của "simulate" thành Tiếng Việt.

simulate adjective verb ngữ pháp

To model, replicate, duplicate the behavior, appearance or properties of [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả vờ

    Genuine warmth can no more be simulated than can enthusiasm.

    Sự nhiệt thành chân thật cũng như sự hăng hái không thể nào giả vờ được.

  • bắt chước

    Try to simulate Write 's linespacing by adding some spaces before each paragraph

    Cố bắt chước khoảng cách dòng của Write bằng cách thêm một vài khoảng trống trước mỗi đoạn văn

  • dựa theo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả cách
    • làm bộ
    • mô hình hoá
    • mô phỏng
    • phỏng theo
    • đóng vai
    • đội lốt
    • nhái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch