Phép dịch "sharpness" thành Tiếng Việt
độ sắc là bản dịch của "sharpness" thành Tiếng Việt.
sharpness
noun
ngữ pháp
(uncountable) the cutting ability of an edge; keenness [..]
-
độ sắc
What has kept his spiritual perspective sharp?
Điều gì giúp anh giữ thái độ sắc sảo về thiêng liêng?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sharpness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sharpness
proper
an inland port in Gloucestershire [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sharpness" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sharpness trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sharpness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tinh mắt
-
buốt · bén · bảnh · bất chính · bất thình lình · cao · chua · chính xác · diện · dấu thăng · gay gắt · hắc · không kêu · láu lỉnh · ma mảnh · mạnh · nhanh · nhói · nhạy · nhạy bén · nhọn · phong độ · rõ nét · rõ ràng · rõ rệt · sắc · sắc bén · sắc cạnh · sắc nhọn · sắc nét · sắc nước · sắc sảo · sắt · the thé · thình lình · thính · thông minh · thăng · tinh · tinh ý · đanh · điếc · đúng · đẹp · đẹp trai · đột ngột
-
nhọn hoắt
-
Dẽ đuôi nhọn
-
ngoa
-
Thấp · Đúng giờ
-
đòn xóc
-
dứt khoát · rõ nét · rõ rệt · sắc cạnh
Thêm ví dụ
Thêm