Phép dịch "shatter" thành Tiếng Việt

vỡ, gãy, chặt là các bản dịch hàng đầu của "shatter" thành Tiếng Việt.

shatter verb noun ngữ pháp

(transitive) to violently break something into pieces. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vỡ

    We tried insulated gloves, but she shattered right through them.

    Chúng tôi đã thử găng tay bảo vệ, Nhưng cô ta làm vỡ tan được.

  • gãy

    A broken leg or a shattered jaw would mean a slow and painful death.

    Một cái chân gãy hoặc một cái hàm vỡ sẽ là cái chết chậm rải và đau đớn.

  • chặt

    verb

    My accident 40 years ago shattered my dream of a life of performance and travel and left me confined to a wheelchair.

    Tai nạn 40 năm trước đã dập tắt giấc mơ được lưu diễn khắp nơi và gắn chặt đời tôi vào chiếc xe lăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vỡ tan
    • làm gãy
    • làm tan vỡ
    • làm tiêu tan
    • làm vỡ
    • làm đảo lộn
    • tan vỡ
    • tiêu tan
    • đạp đổ
    • đập tan
    • đập vỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shatter
+ Thêm

"Shatter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shatter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shatter"

Các cụm từ tương tự như "shatter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch