Phép dịch "shatters" thành Tiếng Việt

những mảnh gãy, những mảnh vỡ là các bản dịch hàng đầu của "shatters" thành Tiếng Việt.

shatters verb

Third-person singular simple present indicative form of shatter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những mảnh gãy

  • những mảnh vỡ

    Or would you rather continue crying over the shattered fragments of your... young dreams?

    Hay là cậu muốn tiếp tục khóc trước những mảnh vỡ... giấc mơ tuổi trẻ của cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shatters " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "shatters" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tan vỡ
  • chặt · gãy · làm gãy · làm tan vỡ · làm tiêu tan · làm vỡ · làm đảo lộn · tan vỡ · tiêu tan · vỡ · vỡ tan · đạp đổ · đập tan · đập vỡ
  • chặt · gãy · làm gãy · làm tan vỡ · làm tiêu tan · làm vỡ · làm đảo lộn · tan vỡ · tiêu tan · vỡ · vỡ tan · đạp đổ · đập tan · đập vỡ
Thêm

Bản dịch "shatters" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch