Phép dịch "shave" thành Tiếng Việt

cạo, cạo râu, cạo mặt là các bản dịch hàng đầu của "shave" thành Tiếng Việt.

shave verb noun ngữ pháp

(transitive) To make bald by using a tool such as a razor or pair of electric clippers to cut the hair close to the skin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cạo

    verb

    I'll bet you he's been shaving in cold water since he was a kid.

    Tôi dám chắc là hắn đã cạo râu bằng nước lạnh từ hồi còn nhỏ.

  • cạo râu

    to remove hair from one's face

    I'll bet you he's been shaving in cold water since he was a kid.

    Tôi dám chắc là hắn đã cạo râu bằng nước lạnh từ hồi còn nhỏ.

  • cạo mặt

    to remove hair from one's face

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • suýt
    • hút
    • mặt
    • bào sơ qua
    • cắt sát
    • dao bào
    • sự cạo mặt
    • sự cạo râu
    • sự suýt bị
    • sự đi sát gần
    • sự đánh lừa
    • sựa lừa bịp
    • đi lướt sát
    • bào
    • sượt
    • chạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shave
+ Thêm

"Shave" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shave trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "shave"

Các cụm từ tương tự như "shave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch