Phép dịch "Sharp" thành Tiếng Việt

Thấp, Đúng giờ, sắc là các bản dịch hàng đầu của "Sharp" thành Tiếng Việt.

Sharp proper

A surname. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thấp

  • Đúng giờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sharp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sharp adjective verb noun adverb ngữ pháp

Able to cut easily. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc

    adjective

    One end of the stick contained a sharp metal spike.

    Một đầu có gắn mũi nhọn sắc bén bằng kim loại.

  • bén

    adjective

    One end of the stick contained a sharp metal spike.

    Một đầu có gắn mũi nhọn sắc bén bằng kim loại.

  • nhọn

    adjective

    You don't have sharp teeth capable of biting.

    Các cô không có răng nhọn để cắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thính
    • sắc cạnh
    • thình lình
    • đột ngột
    • tinh
    • thăng
    • buốt
    • dấu thăng
    • rõ ràng
    • rõ rệt
    • mạnh
    • đúng
    • nhanh
    • chính xác
    • nhói
    • nhạy bén
    • phong độ
    • rõ nét
    • tinh ý
    • đẹp
    • bảnh
    • chua
    • cao
    • đanh
    • sắt
    • diện
    • điếc
    • hắc
    • bất chính
    • gay gắt
    • không kêu
    • láu lỉnh
    • ma mảnh
    • sắc bén
    • sắc nhọn
    • sắc nét
    • sắc nước
    • sắc sảo
    • the thé
    • thông minh
    • đẹp trai
    • nhạy
    • bất thình lình

Hình ảnh có "Sharp"

Các cụm từ tương tự như "Sharp" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sharp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch