Phép dịch "sharper" thành Tiếng Việt

người lừa đảo là bản dịch của "sharper" thành Tiếng Việt.

sharper adjective noun ngữ pháp

comparative form of sharp: more sharp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người lừa đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sharper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch