Phép dịch "shattered" thành Tiếng Việt
tan vỡ là bản dịch của "shattered" thành Tiếng Việt.
shattered
adjective
verb
ngữ pháp
emotionally defeated or dispirited [..]
-
tan vỡ
adjectiveMy world is shattered and he looks content.
Thế giới của tôi tan vỡ, và hắn thì ngạo mãn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shattered " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shattered
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Shattered" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shattered trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "shattered" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
những mảnh gãy · những mảnh vỡ
-
chặt · gãy · làm gãy · làm tan vỡ · làm tiêu tan · làm vỡ · làm đảo lộn · tan vỡ · tiêu tan · vỡ · vỡ tan · đạp đổ · đập tan · đập vỡ
-
chặt · gãy · làm gãy · làm tan vỡ · làm tiêu tan · làm vỡ · làm đảo lộn · tan vỡ · tiêu tan · vỡ · vỡ tan · đạp đổ · đập tan · đập vỡ
Thêm ví dụ
Thêm