Phép dịch "sharpnel" thành Tiếng Việt

mảnh bom, mảnh sắt, mảnh đạn là các bản dịch hàng đầu của "sharpnel" thành Tiếng Việt.

sharpnel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mảnh bom

  • mảnh sắt

  • mảnh đạn

  • đạn chì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharpnel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sharpnel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch