Phép dịch "sharpener" thành Tiếng Việt

thợ mài dao kéo, hòn đá mài, đồ dùng để mài là các bản dịch hàng đầu của "sharpener" thành Tiếng Việt.

sharpener noun ngữ pháp

A device for making things sharp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ mài dao kéo

    device for making things sharp

  • hòn đá mài

  • đồ dùng để mài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sharpener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sharpener"

Các cụm từ tương tự như "sharpener" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Gọt bút chì · cái gọt bút chì · đồ chuốt viết chì
  • cái liếc dao · cái để mài dao
  • Làm sắc và làm dịu
  • đá mài
  • chuốt bén · gọt · làm sâu sắc thêm · làm trầm trọng thêm · làm tăng thêm · lẹ · mài · mài sắc · vót · vót cho nhọn · đánh dấu thăng
  • chuốt bén · gọt · làm sâu sắc thêm · làm trầm trọng thêm · làm tăng thêm · lẹ · mài · mài sắc · vót · vót cho nhọn · đánh dấu thăng
  • chuốt bén · gọt · làm sâu sắc thêm · làm trầm trọng thêm · làm tăng thêm · lẹ · mài · mài sắc · vót · vót cho nhọn · đánh dấu thăng
  • chuốt bén · gọt · làm sâu sắc thêm · làm trầm trọng thêm · làm tăng thêm · lẹ · mài · mài sắc · vót · vót cho nhọn · đánh dấu thăng
Thêm

Bản dịch "sharpener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch