Phép dịch "personalize" thành Tiếng Việt
chuyện riêng tư, cá nhân hóa, dành riêng là các bản dịch hàng đầu của "personalize" thành Tiếng Việt.
to adapt something to the needs of an individual [..]
-
chuyện riêng tư
Now who's letting their personal life interfere with the work?
Giờ thì ai đang để chuyện riêng tư xen vào công việc thế?
-
cá nhân hóa
To add a personal touch to something.
We're all familiar with the idea of customization or personalization.
Chúng ta đều thân thuộc với ý tưởng tùy chỉnh và cá nhân hóa.
-
dành riêng
One is a warm, personal affection for someone, the kind of love that exists between close friends.
Một loại là nồng ấm, dành riêng cho người nào đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " personalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The label for the Windows Live Devices task webpage where someone specifies a name and an icon for the computer that they plan to sync.
"Personalize" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Personalize trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "personalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trợ lý riêng
-
Pháp nhân · pháp nhân
-
bản thân · chỉ trích cá nhân · chủ quan · cá nhân · là hiện thân của · nhân cách hoá · nói đến cá nhân · riêng · riêng tây · riêng tư · tùy thân · tư · ám chỉ cá nhân · đích thân
-
Thu nhập cá nhân
-
duyên dáng · dễ coi · xinh đẹp
-
Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân